BTC/USDT
    ----
    ETH/USDT
    ----
    DOGE/USDT
    ----
    RLUSD/USDT
    ----
    GRASS/USDT
    ----
    CHIP/USDT
    ----
Vốn hóa
$2,61 NT-0,84%
Khối lượng
$105,34 T+30,44%
Tỷ trọng BTC58,0%
Ròng/ngày-$13,70 Tr
30D trước-$61,80 Tr
Tên/Tuổi token

MCap/Thay đổi

Giá

Ape

Người nắm giữ

Thanh khoản

Giao dịch

Khối lượng

Dòng tiền vô

Rủi ro/Nắm giữ

MIGGLES
1 năm
0xb1a0...f25d
$2,35M
-6,50%
$0,0024591
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DCAI
11 tháng
0xb814...4b78
$229,23M
-2,20%
$2,292
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
PING
6 tháng
0xd85c...9d46
$1,76M
+16,68%
$0,001762
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VVV
1 năm
0xacfe...21bf
$406,34M
+0,40%
$8,803
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
B3
1 năm
0xb3b3...b3b3
$25,84M
-1,14%
$0,00025842
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
flETH
1 năm
0x0000...7cf8
$1,40M
-1,45%
$2,25K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
HOME
10 tháng
0x4bfa...714f
$55,26M
-2,58%
$0,014921
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SOSO
1 năm
0x624e...8831
$31,73M
+1,80%
$0,43163
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
OVPP
1 tháng
0x8c0d...9bdd
$15,74M
-8,10%
$0,015748
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
HESTIA
1 năm
0xbc77...59d8
$1,10M
-7,54%
$2,216
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
WBTC
1 năm
0x0555...2b9c
$3,35M
-0,79%
$75,58K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VEIL
1 năm
0x767a...7d7f
$1,14M
+1,03%
$0,016199
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
THQ
4 tháng
0x0b25...9706
$3,69M
-5,24%
$0,023297
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ALTT
1 năm
0x1b5c...114d
$2,25M
+2,45%
$0,0091837
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ClawBank
2 tháng
0x1633...eb07
$2,01M
+19,41%
$0,0₄20136
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DINO
2 năm
0x85e9...8077
$5,49M
+0,41%
$0,00054935
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
MOCA
1 năm
0x2b11...884d
$1,32M
-5,84%
$0,013615
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
BRETT
2 năm
0x532f...42e4
$70,22M
-2,03%
$0,0070867
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ATTN
10 tháng
0x032a...6bff
$3,15M
-0,65%
$0,011126
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
KellyClaude
2 tháng
0x50d2...cb07
$1,26M
+22,65%
$0,0₄12688
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
RSC
2 năm
0xfbb7...f7e1
$5,58M
-0,58%
$0,091705
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
CLANKER
1 năm
0x1bc0...1bcb
$22,85M
-3,49%
$23,17
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SERV
11 tháng
0x5576...37ea
$1,09M
-2,95%
$0,014903
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
XCN
1 năm
0x9c63...5e0c
$1,66M
-0,01%
$0,0055445
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
cbDOGE
10 tháng
0xcbd0...b510
$7,20M
+3,91%
$0,10339
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot