BTC/USDT
    ----
    ETH/USDT
    ----
    DOGE/USDT
    ----
    RLUSD/USDT
    ----
    GRASS/USDT
    ----
    CHIP/USDT
    ----
Vốn hóa
$2,61 NT-1,11%
Khối lượng
$105,04 T+30,17%
Tỷ trọng BTC58,0%
Ròng/ngày-$13,70 Tr
30D trước-$61,80 Tr
Tên/Tuổi token

MCap/Thay đổi

Giá

Ape

Người nắm giữ

Thanh khoản

Giao dịch

Khối lượng

Dòng tiền vô

Rủi ro/Nắm giữ

MIGGLES
1 năm
0xb1a0...f25d
$2,33M
-7,24%
$0,0024392
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DCAI
11 tháng
0xb814...4b78
$227,52M
-2,50%
$2,275
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
PING
6 tháng
0xd85c...9d46
$1,75M
+16,94%
$0,0017577
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VVV
1 năm
0xacfe...21bf
$404,11M
-0,69%
$8,754
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
B3
1 năm
0xb3b3...b3b3
$25,82M
-1,79%
$0,00025825
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
flETH
1 năm
0x0000...7cf8
$1,39M
-1,83%
$2,24K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
HOME
10 tháng
0x4bfa...714f
$55,03M
-3,25%
$0,014861
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SOSO
1 năm
0x624e...8831
$31,80M
+1,85%
$0,43265
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
OVPP
1 tháng
0x8c0d...9bdd
$15,77M
-6,63%
$0,015776
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
HESTIA
1 năm
0xbc77...59d8
$1,09M
-8,07%
$2,203
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
WBTC
1 năm
0x0555...2b9c
$3,36M
-0,63%
$75,60K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VEIL
1 năm
0x767a...7d7f
$1,14M
+0,42%
$0,016174
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
THQ
4 tháng
0x0b25...9706
$3,69M
-5,15%
$0,023297
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ALTT
1 năm
0x1b5c...114d
$2,25M
+4,38%
$0,0091837
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ClawBank
2 tháng
0x1633...eb07
$2,00M
+20,86%
$0,0₄20088
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DINO
2 năm
0x85e9...8077
$5,47M
-0,02%
$0,00054784
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
MOCA
1 năm
0x2b11...884d
$1,32M
-5,91%
$0,013606
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
BRETT
2 năm
0x532f...42e4
$69,86M
-3,46%
$0,0070506
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ATTN
10 tháng
0x032a...6bff
$3,13M
-1,53%
$0,011078
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
KellyClaude
2 tháng
0x50d2...cb07
$1,27M
+23,96%
$0,0₄12821
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
RSC
2 năm
0xfbb7...f7e1
$5,59M
+1,00%
$0,091758
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
CLANKER
1 năm
0x1bc0...1bcb
$22,50M
-5,18%
$22,82
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SERV
11 tháng
0x5576...37ea
$1,08M
-4,16%
$0,014762
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
XCN
1 năm
0x9c63...5e0c
$1,66M
+0,67%
$0,0055491
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
cbDOGE
10 tháng
0xcbd0...b510
$7,11M
+2,85%
$0,10219
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot