Spot
Futures
Spot
Futures
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
MIGGLES 1 năm 0xb1a0...f25d | $2,35M -6,50% | $0,0024591 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
DCAI 11 tháng 0xb814...4b78 | $229,23M -2,20% | $2,292 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
PING 6 tháng 0xd85c...9d46 | $1,76M +16,68% | $0,001762 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | $406,34M +0,40% | $8,803 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
B3 1 năm 0xb3b3...b3b3 | $25,84M -1,14% | $0,00025842 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
flETH 1 năm 0x0000...7cf8 | $1,40M -1,45% | $2,25K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
HOME 10 tháng 0x4bfa...714f | $55,26M -2,58% | $0,014921 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
SOSO 1 năm 0x624e...8831 | $31,73M +1,80% | $0,43163 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
OVPP 1 tháng 0x8c0d...9bdd | $15,74M -8,10% | $0,015748 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
HESTIA 1 năm 0xbc77...59d8 | $1,10M -7,54% | $2,216 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
WBTC 1 năm 0x0555...2b9c | $3,35M -0,79% | $75,58K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
VEIL 1 năm 0x767a...7d7f | $1,14M +1,03% | $0,016199 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
THQ 4 tháng 0x0b25...9706 | $3,69M -5,24% | $0,023297 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ALTT 1 năm 0x1b5c...114d | $2,25M +2,45% | $0,0091837 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ClawBank 2 tháng 0x1633...eb07 | $2,01M +19,41% | $0,0₄20136 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
DINO 2 năm 0x85e9...8077 | $5,49M +0,41% | $0,00054935 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
MOCA 1 năm 0x2b11...884d | $1,32M -5,84% | $0,013615 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
BRETT 2 năm 0x532f...42e4 | $70,22M -2,03% | $0,0070867 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ATTN 10 tháng 0x032a...6bff | $3,15M -0,65% | $0,011126 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
KellyClaude 2 tháng 0x50d2...cb07 | $1,26M +22,65% | $0,0₄12688 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
RSC 2 năm 0xfbb7...f7e1 | $5,58M -0,58% | $0,091705 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
CLANKER 1 năm 0x1bc0...1bcb | $22,85M -3,49% | $23,17 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
SERV 11 tháng 0x5576...37ea | $1,09M -2,95% | $0,014903 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
XCN 1 năm 0x9c63...5e0c | $1,66M -0,01% | $0,0055445 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
cbDOGE 10 tháng 0xcbd0...b510 | $7,20M +3,91% | $0,10339 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |