CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%2,18 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,06%584,93 N--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
8,98+10,92%+0,090%+0,010%-0,12%3,01 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
7,85+9,55%+0,078%+0,005%-0,08%177,12 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
7,48+9,10%+0,075%+0,010%-0,11%1,71 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
7,38+8,97%+0,074%+0,010%-0,14%1,62 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
7,37+8,97%+0,074%+0,004%-0,16%2,42 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
6,38+7,76%+0,064%-0,002%+0,19%2,02 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
5,54+6,74%+0,055%+0,010%-0,11%10,12 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
5,15+6,26%+0,051%-0,002%+0,15%1,98 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
4,35+5,30%+0,044%+0,010%-0,09%27,78 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
2,31+2,81%+0,023%+0,001%-0,08%467,59 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
1,77+2,16%+0,018%+0,010%-0,11%5,54 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
1,57+1,91%+0,016%-0,007%+0,12%22,81 Tr--